Learning Roadmap: N4

An optimized study roadmap curated from the Japanese Course database.


Kanji (Chữ Hán) (20 lessons)

  1. 📄 Tổng hợp chữ Hán N4 giống nhau (Views: 6,963)
  2. 📄 Flash card kanji (11 bài)
  3. 📹 Chữ hán (Views: 20,005)
  4. 📹 Phương pháp học chữ Hán hiệu quả (Views: 4,810)
  5. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 1 - Đọc chữ Hán
  6. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 2 - Tìm chữ Hán đúng
  7. 📹 Giới thiệu chữ Hán trong tiếng Nhật (Views: 1,669)
  8. 🃏 Flashcard Kanji (25 bài)
  9. 📹 Giới thiệu bộ thủ & Bộ thủ chữ Hán 1 nét (Views: 1,614)
  10. 📹 Bộ thủ chữ Hán 2 nét (Views: 1,361)
  11. 🃏 Flashcards chữ Hán chương (17 bài)
  12. 🃏 Flashcard chữ Hán chương (2 bài)
  13. 📄 Tài liệu Bộ thủ cơ bản trong Tiếng Nhật (Views: 20,433)
  14. 📹 Bộ thủ chữ Hán 3 nét (Views: 891)
  15. 📹 Giới thiệu: 185 bộ thủ chữ Hán cơ bản trong tiếng Nhật (Views: 21,561)
  16. 📹 Bộ thủ chữ Hán 4-5 nét (Views: 797)
  17. 📹 Bộ thủ chữ Hán 6-11 nét (Views: 868)
  18. 📹 Bộ thủ chữ Hán N4 (2-5 nét) (Views: 1,014)
  19. 📹 Bộ thủ chữ Hán N4 (6-11 nét) (Views: 968)
  20. 📄 Tài liệu chữ Hán tổng hợp (chương 15-33) (Views: 1,296)

Vocabulary (Từ Vựng) (17 lessons)

  1. 📝 Bài thi: Từ Vựng + Chữ Hán + Ngữ Pháp (Views: 7,383)
  2. 📄 Từ Vựng Điện Tử (3 bài)
  3. 📝 Từ vựng - Chữ hán (Views: 2,716)
  4. 📄 Flashcard từ vựng Đề N4 T12/ (3 bài)
  5. 🃏 Flashcard từ vựng Đề N4 (2012) (Views: 7,645)
  6. 📄 Flashcard từ vựng Đề N4 T7/2015 (Views: 3,432)
  7. 📄 Flashcard từ vựng Đề N4 # (5 bài)
  8. 📄 Tài liệu từ vựng tổng hợp (Views: 9,614)
  9. 📹 Từ vựng (45 bài) (Tổng Views: 157,101)
  10. 🃏 Flashcards Từ vựng (34 bài) (Tổng Views: 8,954)
  11. 🃏 Flashcard Từ vựng (10 bài) (Tổng Views: 18,721)
  12. 📹 Hướng dẫn cách làm phần Chữ Hán - Từ vựng (Views: 1,075)
  13. 🃏 Flash card từ vựng (Views: 13,146)
  14. 🃏 Flashcards từ vựng Đề N4 (2012) (Views: 4)
  15. 🃏 Flashcards từ vựng Đề N (4 bài)
  16. 🃏 Flashcards từ vựng Đề tổng hợp (5 bài)
  17. 📄 Tài liệu từ vựng tổng hợp (chương 15-33) (Views: 1,305)

Grammar (Ngữ Pháp) (20 lessons)

  1. 📝 Ngữ Pháp - Đọc Hiểu (Views: 14,186)
  2. 📹 Tâm sự của thầy Dũng trước khi vào bài ngữ pháp đầu tiên (Views: 6,397)
  3. 📹 Chữa đề ngữ pháp (5 bài) (Tổng Views: 7,290)
  4. 📹 Tổng quan ngữ pháp N4 (Views: 2)
  5. 📹 Tổng ôn ngữ pháp N (4 bài)
  6. 📝 Test ngữ pháp đề (2 bài) (Tổng Views: 3,272)
  7. 📹 Chữa đề ngữ pháp (2012) (Views: 1,226)
  8. 📝 Bài tập ngữ pháp (44 bài) (Tổng Views: 1)
  9. 📹 Hướng dẫn cách làm phần Ngữ pháp (Views: 763)
  10. 📹 Ngữ pháp (Views: 63,136)
  11. 📹 Hướng dẫn cách làm phần Ngữ pháp đục lỗ
  12. 📄 Tổng hợp ngữ pháp (Views: 23,473)
  13. 📝 Test ngữ pháp đề T12/ (3 bài)
  14. 📝 Test ngữ pháp đề tồng hợp (5 bài) (Tổng Views: 1,615)
  15. 📹 Chữa đề ngữ pháp (Đề tổng hợp ①) (Views: 240)
  16. 📹 Chữa đề ngữ pháp (Đề tổng hợp ②) (Views: 195)
  17. 📄 Tài liệu ngữ pháp tổng hợp (chương 15-33) (Views: 1,464)
  18. 📹 Chữa đề ngữ pháp (Đề tổng hợp ③) (Views: 207)
  19. 📹 Chữa đề ngữ pháp (Đề tổng hợp ④) (Views: 200)
  20. 📹 Chữa đề ngữ pháp (Đề tổng hợp ⑤) (Views: 293)

Reading (Đọc Hiểu) (3 lessons)

  1. 📄 Bài thi: Đọc Hiểu (Views: 7,115)
  2. 📹 Hướng dẫn cách làm phần Đọc hiểu (Views: 574)
  3. 📹 Đọc hiểu (Views: 7,754)

Listening (Nghe Hiểu) (6 lessons)

  1. 📹 16.1: 〜らしい (nghe nói) (Views: 5,318)
  2. 📝 Nghe hiểu (Views: 2,095)
  3. 📹 16.2: 〜みたいだ (nghe nói) (Views: 4,182)
  4. 📄 Bài thi: Nghe hiểu (Views: 5,578)
  5. 📹 16.3: 〜そうだ (nghe nói, thấy bảo) (Views: 3,617)
  6. 📹 Hướng dẫn cách làm phần Nghe hiểu (Views: 650)

Conversation (Hội Thoại) (1 lessons)

  1. 📹 Hội thoại (Views: 14,144)

Practice & Exams (Luyện Thi) (30 lessons)

  1. 📄 Test (20 bài)
  2. 📝 Đề (4 bài)
  3. 📝 Đề (4 bài) (Tổng Views: 5,500)
  4. 📹 20.1: Cách tạo mệnh đề Bổ nghĩa danh từ (1) (Views: 2,280)
  5. 📹 Mệnh đề Bổ nghĩa cho Danh từ - Ứng dụng (3 bài)
  6. 📹 Giới thiệu kì thi (Views: 4,730)
  7. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 3 - Chọn từ phù hợp để điền vào ô trống
  8. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 4 - Chọn câu có nghĩa tương đồng
  9. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 5 - Cách dùng đúng của từ
  10. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 6 - Chọn từ phù hợp để điền vào ô trống
  11. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 7 - Sắp xếp thành câu có nghĩa
  12. 📹 Hướng dẫn cách làm mondai 8 - Chọn đáp án thích hợp để hoàn thành đoạn văn
  13. 📝 Đề thi thử số (5 bài)
  14. 📝 Test Tổng hợp (chương 27 - 33) (lỗi) (Views: 11)
  15. 📹 Giới thiệu khóa học sơ cấp N4 (Views: 7,104)
  16. 📝 Test giữa khóa 1 (Chương 15 - 20) (Views: 938)
  17. 📝 Test giữa khóa 2 (Chương 21 - 26) (Views: 454)
  18. 📹 20.2: Cách tạo mệnh đề Bổ nghĩa danh từ (2) (Views: 1,816)
  19. 📹 Giới thiệu khóa N4 (tạo để up video tại màn intro)
  20. 📹 20.5: Mệnh đề Bổ nghĩa cho Danh từ - Ứng dụng 2, 3 (Views: 1,656)
  21. 📹 Cấu trúc đề thi, phương pháp học ôn thi (Views: 2,489)
  22. 📝 Đề số (20 bài)
  23. 📝 Test Tổng hợp (chương 15 - 20) (lỗi)
  24. 📝 Test Tổng hợp (chương 21 - 26) (lỗi)
  25. 📝 Test cuối khóa (Chương 27 - 33) (Views: 317)
  26. 📹 20.3: Cách tạo mệnh đề Bổ nghĩa danh từ (3) (Views: 1,496)
  27. 📄 Hướng dẫn thi thử trực tuyến miễn phí (Views: 8,187)
  28. 📝 **Đề 2 (Views: 51)
  29. 📝 Test tổng hợp (Views: 17,147)
  30. 🃏 Test nhập FLC

Other Materials (Tài Liệu Khác) (258 lessons)

  1. 📄 Bài học live stream ngày 24/10 (Views: 13,679)
  2. 📄 Bài học live stream ngày 31/10 (Views: 5,301)
  3. 📄 Hướng dẫn học N4 Online (Views: 33,137)
  4. 📹 1 (Views: 246)
  5. 📹 15.3: 〜かもしれない (Views: 7,107)
  6. 📹 Bài (3 bài)
  7. 📹 16.4: 〜と言っていました (Views: 4,257)
  8. 📹 17.4: 〜んですか (1) (Views: 2,889)
  9. 📹 18.1: 〜そう (có vẻ - kết hợp với tính từ) (Views: 3,661)
  10. 📹 18.4: A[い]く/A[な]に/Nに + V (Views: 2,599)
  11. 📹 19.1: Tha động từ (Views: 2,592)
  12. 📹 19.4: N が + V他て + ある (Views: 2,417)
  13. 📹 20.8: 声/音/におい/味/感じ + がする (Views: 1,705)
  14. 📹 21.1: 〜 の + が得意です。 (Views: 1,990)
  15. 📹 21.5: 〜 の + を知っています(か)。 (Views: 1,423)
  16. 📹 21.3: 番、料、奥 (Views: 1,215)
  17. 📹 22.1: Thể Mệnh lệnh (Views: 1,785)
  18. 📹 22.1: 化、便、係、宿 (Views: 1,328)
  19. 📹 22.5: Nって 〜 (Views: 1,211)
  20. 📹 22.3: 顔、題 (Views: 994)
  21. 📹 23.1: Aは/が + Bに/から + Nをもらう (Views: 1,337)
  22. 📹 23.1: 夫、鉄 (Views: 974)
  23. 📹 23.5: Vて + もらえませんか/いただけませんか (Views: 1,019)
  24. 📹 23.3: 天、送 (Views: 813)
  25. 📹 23.8 - 23.9: Thể bị động | Bは/が+AにVられます (Views: 1,136)
  26. 📹 23.5. 考、者、都、暑 (Views: 891)
  27. 📹 24.1: 〜 て/で、 (Views: 1,306)
  28. 📹 24.1: 開、閉、問 (Views: 827)
  29. 📹 24.5 (1):  (〜が)V[ます] + やすい/にくい (Views: 924)
  30. 📹 24.3: 店、度 (Views: 711)
  31. 📹 25.1: Nにする (Views: 1,011)
  32. 📹 25.1: 声、仕 (Views: 885)
  33. 📹 25.4 (1): Vる/Vない + ようにする (Views: 999)
  34. 📹 25.3: 服、報 (Views: 676)
  35. 📹 25.8: Nの/Vる + 予定です。 (Views: 839)
  36. 📹 25.5: 洋、遅、様、着 (Views: 704)
  37. 📹 26.1: Vた/Vない + ほうがいい (Views: 765)
  38. 📹 26.1: 有、育 (Views: 633)
  39. 📹 26.4: (まだ)Vていない (Views: 746)
  40. 📹 26.3: 楽、薬 (Views: 485)
  41. 📹 27.1: Vては/Vちゃ/Vじゃ + いけない/だめ (Views: 761)
  42. 📹 27.1: 赤、走、場 (Views: 522)
  43. 📹 27.3: Vてしまう/Vでしまう (tiếc nuối) (Views: 758)
  44. 📹 27.3: 院、降、部 (Views: 528)
  45. 📹 27.5: Vて + おく (Views: 590)
  46. 📹 27.4: 原、反 (Views: 516)
  47. 📹 ★ Động từ thể sai khiến (Views: 70)
  48. 📹 28.1: 糸、緑、経 (Views: 442)
  49. 📹 ★ Cách chia động từ thể Bị động sai khiến (Views: 39)
  50. 📹 28.3: 羽、習 (Views: 363)
  51. 📹 29.1: V させて + ください。 (Views: 595)
  52. 📹 29.1: 作、低、夜 (Views: 465)
  53. 📹 29.4: お V[ます]/ご N + になる (Views: 514)
  54. 📹 29.2: 家、宅、客、館 (Views: 393)
  55. 📹 30.1: Nのとき (Views: 405)
  56. 📹 30.1: 特、持 (Views: 379)
  57. 📹 30.6: 〜間 (Views: 463)
  58. 📹 30.3: 竹、答 (Views: 343)
  59. 📹 30.10: Thể thường + かどうか、〜 (Views: 377)
  60. 📹 30.5: 青、晴、静 (Views: 311)
  61. 📹 31.1: 〜ので (Views: 455)
  62. 📹 31.1: 市、世、写 (Views: 353)
  63. 📹 31.3: 〜ても/でも (ngược với giả định) (Views: 412)
  64. 📹 31.2: 県、真、置、眠 (Views: 347)
  65. 📹 32.1: Vた/A[い]かった/A[な]・N だった + ら、〜 (Views: 453)
  66. 📹 32.1: 冬、終、寒 (Views: 331)
  67. 📹 32.5: 〜場合 (Views: 341)
  68. 📹 32.3: 春、昼、星 (Views: 269)
  69. 📹 32.8: 〜ために (mục đích) (Views: 327)
  70. 📹 32.4: 村、府 (Views: 315)
  71. 📹 33.1: Tôn kính ngữ dạng đặc biệt (Views: 504)
  72. 📹 33.1: 進、集、曜 (Views: 347)
  73. 📹 33.3: Khiêm nhường ngữ dạng đặc biệt (Views: 422)
  74. 📹 33.3: 麦、乗、以 (Views: 338)
  75. 📹 15.2: 知、短、医 (Views: 4,370)
  76. 📹 16.1: 工、空 (Views: 3,658)
  77. 📹 16.3: 心、思、性 (Views: 2,863)
  78. 📹 17.1: 公、広、去、転 (Views: 3,069)
  79. 📹 17.3: 台、始、治 (Views: 2,587)
  80. 📹 18.1: 王、玉、国 (Views: 2,163)
  81. 📹 18.3: 所、近 (Views: 2,069)
  82. 📹 19.1: 勉、晩、色 (Views: 1,788)
  83. 📹 19.3: 虫、風、強 (Views: 1,546)
  84. 📹 20.1: 止、歩、歴 (Views: 1,600)
  85. 📹 20.3: 品、号、味、研 (Views: 1,495)
  86. 📹 20.4: 丸、究 (Views: 1,146)
  87. 📹 21.1: 里、理、野 (Views: 1,591)
  88. 📹 Cách kết hợp với 〜んです(か) (Views: 4,263)
  89. 📄 Tài liệu tải về chương 15~18 (Views: 5)
  90. 📄 Tài liệu chương (19 bài)
  91. 📄 Tài liệu ôn tập tải về (Views: 5,949)
  92. 📹 Làm thế nào để phát âm tiếng Nhật hay? (Views: 2,498)
  93. 📹 (N1は)N2が Vthể khả năng (Views: 24)
  94. 📄 Lạc lối và tìm thấy (19 bài)
  95. 📄 Bài học live stream ngày 7/11 (Views: 4,469)
  96. 📹 Chia sẻ của Thầy Dũng & Cô Thanh về những điều đã có được nhờ vào sự chăm chỉ (Views: 2,091)
  97. 📝 2 (Views: 186)
  98. 📹 15.4: 〜みたいだ (Views: 5,934)
  99. 📹 16.5: 〜し、〜し (Views: 3,681)
  100. 📹 17.1: 〜んです (bộc bạch thông tin) (Views: 2,964)
  101. 📹 17.5: 〜んですか (2) (Views: 2,041)
  102. 📹 18.2: 〜そう (sắp V đến nơi) (Views: 2,654)
  103. 📹 18.5: A[い]く/A[な]に/Nに + する (Views: 1,927)
  104. 📹 19.5: N を + V他て + ある (Views: 1,761)
  105. 📹 20.9: (人に)〜 が見える/聞こえる (Views: 1,395)
  106. 📹 21.2: 〜 の + は Aです。 (Views: 1,803)
  107. 📹 21.6: 〜 の + を見る/聞く (Views: 1,257)
  108. 📹 21.4: 鳥、鳴、島 (Views: 972)
  109. 📹 22.2 :  Vる + な (Views: 1,412)
  110. 📹 22.2: 私、利、科 (Views: 1,022)
  111. 📹 22.6: Nって + từ để hỏi ? (Views: 941)
  112. 📹 22.4: 速、通、週 (Views: 868)
  113. 📹 23.2:  Aは/が + Bに/から + Nをいただく (Views: 1,074)
  114. 📹 23.2: 妹、姉、妻 (Views: 873)
  115. 📹 23.6: Vて + ほしい (Views: 1,034)
  116. 📹 23.4: 弟、引、弱 (Views: 694)
  117. 📹 23.9: Bは/が + AにVられます
  118. 📹 24.2:  ∼ V1て/ないで、V2 (Views: 1,158)
  119. 📹 24.2: 質、貸、員 (Views: 748)
  120. 📹 24.5 (2):  (〜が) V[ます] + やすい/にくい (Views: 906)
  121. 📹 24.4: 黒、点、然 (Views: 677)
  122. 📹 25.2:  Vる/Vない + ことにする (Views: 948)
  123. 📹 25.2: 才、事、予 (Views: 824)
  124. 📹 25.4: 指、押 (Views: 586)
  125. 📹 25.9: Vる/Vない + つもり (Views: 609)
  126. 📹 26.2: V1たり、V2たりする (Views: 690)
  127. 📹 26.2: 教、数 (Views: 620)
  128. 📹 26.5: Vる + ところ (Views: 775)
  129. 📹 26.4: 記、起、港 (Views: 480)
  130. 📹 27.2: Vなくては/Vなくちゃ + いけない/だめ (Views: 650)
  131. 📹 27.2: 室、屋、堂 (Views: 480)
  132. 📹 27.4: Vてしまう/Vでしまう (hoàn thành) (Views: 594)
  133. 📹 27.6: Vて + くる (Views: 476)
  134. 📹 27.5: 文、済、対 (Views: 432)
  135. 📹 28.1: ★ Động từ thể sai khiến Aは/が + Bを V(tự động từ)させます (Views: 717)
  136. 📹 28.2: 紙、細、練 (Views: 422)
  137. 📹 28.4: ★ Cách chia động từ thể Bị động sai khiến Aは/が + Bに + Nを V(bị động sai khiến) (Views: 739)
  138. 📹 28.4: 馬、駅、験 (Views: 388)
  139. 📹 29.2: V させて + いただけませんか。 (Views: 502)
  140. 📹 29.5: お V[ます]/ご N + ください (Views: 404)
  141. 📹 30.2: V1る + とき、V2 (Views: 383)
  142. 📹 30.2: 当、急 (Views: 335)
  143. 📹 30.7: 〜間に (Views: 398)
  144. 📹 30.4: 映、英 (Views: 321)
  145. 📹 30.11: Từ để hỏi + Thể thường+か、〜 (Views: 381)
  146. 📹 31.2:  〜のに (Views: 409)
  147. 📹 31.4: 〜ても/でも (ngược với thực tế) (Views: 333)
  148. 📹 32.2:  Vたら + いいんじゃない/どう(ですか) (Views: 383)
  149. 📹 32.2: 夏、道 (Views: 369)
  150. 📹 32.6: 〜通りに (Views: 416)
  151. 📹 32.9: 〜ため(に)(nguyên nhân, lý do) (Views: 319)
  152. 📹 32.5: 区、図 (Views: 278)
  153. 📹 33.2:  〜Vられる (tôn kính ngữ) (Views: 350)
  154. 📹 33.2: 営、業 (Views: 315)
  155. 📹 33.4: 〜でございます|〜ございます (Views: 353)
  156. 📹 15.1:  力、動、働 (Views: 8,301)
  157. 📹 15.3: 皿、血 (Views: 2,767)
  158. 📹 16.2: 試、計、説 (Views: 3,694)
  159. 📹 16.4: 地、池 (Views: 2,362)
  160. 📹 17.2: 遠、園 (Views: 2,264)
  161. 📹 17.4: 正、政 (Views: 1,749)
  162. 📹 18.2: 主、住 (Views: 2,273)
  163. 📹 18.4: 辺、切 (Views: 1,577)
  164. 📹 19.2: 発、黄 (Views: 1,775)
  165. 📹 19.4: 油、決、漢 (Views: 1,478)
  166. 📹 20.2: 史、使 (Views: 1,208)
  167. 📹 20.5: 谷、船 (Views: 997)
  168. 📹 21.2: 若、菜 (Views: 1,199)
  169. 📹 19.2: Tự động từ (Views: 2,371)
  170. 📹 25.4 (2): Vる/Vない + ようにしている (Views: 874)
  171. 📹 Hướng dẫn dùng app Dungmori (Views: 3,741)
  172. 📹 Vよう (Thể ý chí) (Views: 11)
  173. 📄 Bài học live stream ngày 14/11 (Views: 3,914)
  174. 📄 Lộ trình học N4 trong 180 ngày (Views: 14,884)
  175. 📝 3 (Views: 100)
  176. 📹 15.5: 〜ようだ (Views: 4,922)
  177. 📹 16.6: 〜と思う (Views: 3,080)
  178. 📹 17.2: 〜んです (trình bày hoàn cảnh, lý do…) (Views: 5,556)
  179. 📹 17.6: 〜んですか (3) (Views: 1,751)
  180. 📹 18.3: 〜そう (có vẻ - kết hợp với động từ) (Views: 2,506)
  181. 📹 18.6: A[い]く/A[な]に/Nに + なる (Views: 1,805)
  182. 📹 Mở rộng (44 bài) (Tổng Views: 3)
  183. 📹 20.10: Nが + わかる (Views: 1,052)
  184. 📹 21.3: 〜 の + は、〜だ。 (Views: 1,529)
  185. 📹 21.7: 〜 の + を忘れる/やめる/あきらめる (Views: 1,064)
  186. 📹 22.3:  〜 と + 書いてあります。 (Views: 1,456)
  187. 📹 22.7: N/thể thường + って書いてある (Views: 1,153)
  188. 📹 23.3 :  Aは/が + Bに/から + Vてもらう (Views: 899)
  189. 📹 23.7: AがBにNを貸す|BがAにNを借りる (Views: 1,103)
  190. 📹 23.10: Bは/が + Aに + Nを Vられます (Views: 866)
  191. 📹 24.3: ∼ V1ないで、V2 (Views: 919)
  192. 📹 24.6:  A[い]/A[な] + すぎる (Views: 733)
  193. 📹 25.3: Vる/Vない + ことになる (Views: 935)
  194. 📹 25.5: Vる/Vない + ようにしてください (Views: 899)
  195. 📹 25.10: Vようと思っている (Views: 722)
  196. 📹 26.3: V1たら、V2た (Views: 887)
  197. 📹 26.6: Vている/Vた + ところ (Views: 700)
  198. 📹 27.7: Vていく/Vてくる (1) (Views: 571)
  199. 📹 28.2: Aは/が + Bに + Nを V(tha động từ)させます (Views: 539)
  200. 📹 28.5: Aは/が + Bに + Vさせて+もらう (Views: 502)
  201. 📹 29.3: お Vます/ご N + します。 (Views: 582)
  202. 📹 29.6: V[ます] + なさい (Views: 397)
  203. 📹 30.3: V1た + とき、V2 (Views: 384)
  204. 📹 30.8: 〜まで (Views: 385)
  205. 📹 30.12: Vて + みる (Views: 332)
  206. 📹 32.3:  Vる + と〜 (Views: 386)
  207. 📹 32.7: Vるの/N + に (Views: 368)
  208. 📹 32.10: 〜ように (Views: 360)
  209. 📹 Ôn tập cách chia thể thường (đã học trong N5) (Views: 11,126)
  210. 📹 19.3: Cặp Tự động từ & Tha động từ (Views: 2,710)
  211. 📹 (N1は) N2が Vthể khả năng (Views: 3,623)
  212. 📄 Chính Sách Gia Hạn Khóa Học Online (Views: 7,280)
  213. 📝 4 (Views: 114)
  214. 📹 15.1: 〜でしょう/だろう (phán đoán) (Views: 9,948)
  215. 📹 15.6: 〜はずだ (Views: 4,998)
  216. 📹 17.3: 〜んですが (Views: 2,380)
  217. 📹 17.7: (Số từ) も 〜 (Views: 1,980)
  218. 📹 21.4: 〜 の + は、〜 からだ (Views: 1,277)
  219. 📹 22.4:  〜 と + いう 意味です。 (Views: 1,161)
  220. 📹 23.4 :  Aは/が + Bに/から + Vていただく (Views: 1,026)
  221. 📹 23.11: Nは/が(Aによって)Vられます (Views: 881)
  222. 📹 24.4: ∼ V1[ます] + ながら、V2 (Views: 811)
  223. 📹 25.6: Vる + ようになる (Views: 664)
  224. 📹 27.8: Vていく/Vてくる (2) (Views: 634)
  225. 📹 28.3: Aは/が + Bを V(tự động từ) させます。 Aは/が + Bに + N を V(tha động từ) させます。 (Views: 589)
  226. 📹 30.4: V1ない + とき、V2 (Views: 323)
  227. 📹 30.9: 〜までに (Views: 380)
  228. 📹 32.4:  Vる + といい (Views: 345)
  229. 📹 24.7: V[ます] + すぎる (Views: 752)
  230. 📹 15.2: 〜でしょう/だろう (xác nhận, kêu gọi sự đồng tình) (Views: 6,172)
  231. 📹 25.7: Vな[い]く + なる (Views: 624)
  232. 📹 30.5: Aい/Aな + とき、V (Views: 351)
  233. 📹 V1た/Nの + 後で、V2 (Views: 1,870)
  234. 📄 Đáp án N4 tháng 7/2018 (tham khảo) (Views: 29,377)
  235. 📄 Bài 2: Từ game online đến tiếng Nhật - Những duyên nợ bất ngờ (Views: 4)
  236. 📹 Vたばかりだ (Views: 1,651)
  237. 📹 (Edit) bài học mới
  238. 📹 N/số lượng từ + しか 〜ない (Views: 1,412)
  239. 📄 Tài liệu tải về chương (19 bài)
  240. 📄 Bài 1: Những ngày trước ngưỡng cửa đại học - 7,5 điểm và giấc mơ dang dở (Views: 4)
  241. 📹 A[い]/A[な] + さ (Views: 1,213)
  242. 📹 Vなきゃいけない (Views: 1,475)
  243. 📹 ・Thể ば ・Vば、A[い] ければ、~ (Views: 2,285)
  244. 📹 A[な]/N + なら (Views: 1,090)
  245. 📹 Từ nghi vấn + ば、 ~か (Views: 1,308)
  246. 📹 V1なければ、V2 (Views: 1,999)
  247. 📹 V/Aい /A[な] /N(thể thường) + なら (Views: 960)
  248. 📹 N1は/が (私に) N2 を  くれる (Views: 1,174)
  249. 📹 Vてくれませんか | Vてくださいませんか (Views: 916)
  250. 📹 N は/が (私に) 〜 V てくれる (Views: 1,101)
  251. 📹 N1は/が N2に  N3を あげる (Views: 886)
  252. 📹 N 1は/が N2 に  Vて あげる (Views: 935)
  253. 📹 N/số lượng từ + しか〜ない (Views: 6)
  254. 📹 Aい/Aな + さ (Views: 4)
  255. 📹 Thể ば  | Vば、Aいければ、~ (Views: 8)
  256. 📹 Aな/N + なら (Views: 2)
  257. 📹 Từ nghi vấn + ば、 ~か (Views: 4)
  258. 📹 V/Aい /Aな /N(thể thường) + なら (Views: 2)