Part 1: Theory
1. Vocabulary / Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | English | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 谢谢 | xiè xie | Thank you | Cảm ơn |
| 不客气 | bú kè qi | You’re welcome | Không có chi |
| 对不起 | duì bu qǐ | Sorry | Xin lỗi |
| 没关系 | méi guān xi | It’s okay, no problem | Không sao đâu |
| 非常 | fēi cháng | Extremely, very | Vô cùng, rất |
| 抱歉 | bào qiàn | Apologize, sorry | Xin lỗi, áy náy |
2. Grammar Points / Ngữ pháp
- Expressing gratitude: 谢谢你 (xiè xie nǐ) - Thank you / Cảm ơn bạn. Response: 不客气 (bú kè qi) - You’re welcome / Không có chi.
- Expressing apology: 对不起 (duì bu qǐ) - Sorry / Xin lỗi. Response: 没关系 (méi guān xi) - It’s okay / Không sao đâu.
Part 2: Practice Workspace
Dialogue 1 / Hội thoại 1
A: 谢谢你的帮助! (xiè xie nǐ de bāng zhù!) — Thank you for your help! / Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn! B: 不客气。 (bú kè qi.) — You’re welcome. / Không có chi.
Dialogue 2 / Hội thoại 2
A: 对不起,我迟到了。 (duì bu qǐ, wǒ chí dào le.) — Sorry, I am late. / Xin lỗi, tôi đến trễ. B: 没关系。 (méi guān xi.) — It’s okay. / Không sao đâu.
Part 3: Assessment Exam
I. Multiple Choice Questions (5 MCQs)
- How do you say “Thank you” in Mandarin?
- A. 谢谢 (xiè xie)
- B. 对不起 (duì bu qǐ)
- C. 再见 (zài jiàn)
- D. 你好 (nǐ hǎo)
- What is the standard response to “对不起” (duì bu qǐ)?
- A. 谢谢 (xiè xie)
- B. 不客气 (bú kè qi)
- C. 没关系 (méi guān xi)
- D. 很好 (hěn hǎo)
- What does “不客气” mean?
- A. Sorry
- B. You’re welcome
- C. Please
- D. Excuse me
- “Xin lỗi” translates to which phrase in Mandarin?
- A. 没关系
- B. 谢谢
- C. 对不起
- D. 不用谢
- “非常感谢” (fēi cháng gǎn xiè) means:
- A. I am sorry
- B. Thank you very much
- C. See you later
- D. No problem
II. Fill-in-the-blanks (5 Questions)
- A: ____! B: 不客气。 (xiè xie! / bú kè qi.)
- A: 对不起。 B: ____。 (duì bu qǐ. / méi guān xi.)
- 非常____! (fēi cháng xiè xie! - Thank you very much!)
- 谢谢____! (xiè xie nǐ! - Thank you!)
- A: 抱歉。 B: 没____。 (bào qiàn. / méi guān xi.)
III. Error Refactoring (5 Questions)
Find and correct the errors in the following sentences:
- 谢谢,没关系。 -> (Correction)
- 对不起,不客气。 -> (Correction)
- 我对不起你,谢谢。 -> (Correction)
- 你太客气了,对不起。 -> (Correction)
- A: 谢谢! B: 没关系。 -> (Correction)