Part 1: Theory

1. Vocabulary / Từ vựng

汉字PinyinEnglishTiếng Việt
每天měi tiānEvery dayMỗi ngày
起床qǐ chuángTo get upThức dậy
睡觉shuì jiàoTo sleepNgủ
上班shàng bānTo go to workĐi làm
下班xià bānTo finish workTan làm
点diǎnO’clockGiờ
分fēnMinutePhút
半bànHalf (e.g., half past)Rưỡi (30 phút)

2. Grammar Points / Ngữ pháp

  • Telling time: [Hour] + 点 (diǎn) + [Minute] + 分 (fēn). Example: 八点十分 (bā diǎn shí fēn) - 8:10. / 8 giờ 10 phút.
  • Describing routines: Time words come BEFORE the verb. Subject + Time + Verb. Example: 我每天八点起床。 (wǒ měi tiān bā diǎn qǐ chuáng.) - I get up at 8 o’clock every day. / Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 8 giờ.

Part 2: Practice Workspace

Dialogue 1 / Hội thoại 1

A: 你每天几点起床? (nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐ chuáng?) — What time do you get up every day? / Mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ? B: 我每天七点半起床。 (wǒ měi tiān qī diǎn bàn qǐ chuáng.) — I get up at 7:30 every day. / Mỗi ngày tôi dậy lúc 7 rưỡi.

Dialogue 2 / Hội thoại 2

A: 你几点上班? (nǐ jǐ diǎn shàng bān?) — What time do you go to work? / Bạn đi làm lúc mấy giờ? B: 我九点上班,五点下班。 (wǒ jiǔ diǎn shàng bān, wǔ diǎn xià bān.) — I go to work at 9, and finish work at 5. / Tôi đi làm lúc 9 giờ, tan làm lúc 5 giờ.

Part 3: Assessment Exam

I. Multiple Choice Questions (5 MCQs)

  1. How do you say “8:30” in Mandarin?
    • A. 八点半 (bā diǎn bàn)
    • B. 八半点 (bā bàn diǎn)
    • C. 三十点八 (sān shí diǎn bā)
    • D. 半八点 (bàn bā diǎn)
  2. What does “起床” (qǐ chuáng) mean?
    • A. Go to sleep
    • B. Get up
    • C. Go to work
    • D. Eat breakfast
  3. Correct sentence structure for “I sleep at 10 o’clock”:
    • A. 我睡觉十点。
    • B. 十点我睡觉。
    • C. 我十点睡觉。
    • D. 睡觉我十点。
  4. “下班” (xià bān) translates to:
    • A. Finish work
    • B. Start work
    • C. Wake up
    • D. Sleep
  5. Which word means “Minute”?
    • A. 点 (diǎn)
    • B. 天 (tiān)
    • C. 每天 (měi tiān)
    • D. 分 (fēn)

II. Fill-in-the-blanks (5 Questions)

  1. 我每天七____起床。 (diǎn - o’clock)
  2. 他十点____睡觉。 (bàn - half past)
  3. 我每天早上九点____。 (shàng bān - go to work)
  4. 你每天几点____? (xià bān - finish work)
  5. 我____六点起床。 (měi tiān - every day)

III. Error Refactoring (5 Questions)

Find and correct the errors in the following sentences:

  1. 我起床八点每天。 -> (Correction)
  2. 他下班五点半。 -> (Correction)
  3. 十二半点我吃饭。 -> (Correction)
  4. 每天我睡觉在十点。 -> (Correction)
  5. 你起床几点? -> (Correction)